Giới thiệu đá marble (đá cẩm thạch) trong xây dựng và kiến trúc

Đá marble hay đá cẩm thạch là loại đá trang trí rất được ưa chuộng bên cạnh đá granite. Vậy nó có những tính năng nào mà được yêu thích? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu.

1. Đá marble là gì

Đá marble hay còn gọi là cẩm thạch là một loại đá biến chất bao gồm các khoáng vật cacbonat kết tinh, phổ biến nhất là canxit hoặc dolomit. Đá cẩm thạch thường không được nung, mặc dù có những trường hợp ngoại lệ.

Trong địa chất , thuật ngữ “đá cẩm thạch” dùng để chỉ đá vôi biến chất, nhưng việc sử dụng nó trong đá có ý nghĩa rộng hơn bao gồm đá vôi không biến dạng. Đá cẩm thạch thường được sử dụng để điêu khắc và làm vật liệu xây dựng.

2. Ứng dụng của đá marble

2.1. Điêu khắc

2. Ứng dụng của đá marble

Đá cẩm thạch trắng đã được đánh giá cao để sử dụng trong điêu khắc kể từ thời cổ đại. Sở thích này có liên quan đến sự mềm mại của nó, giúp cho việc khắc dễ dàng hơn, dễ tạo hình và đồng nhất, và khả năng chống vỡ tương đối tốt.

2. Ứng dụng của đá marble

Ngoài ra, chỉ số khúc xạ canxit thấp cho phép ánh sáng xuyên qua vài milimet vào đá trước khi bị tán xạ ra ngoài, dẫn đến vẻ ngoài đặc trưng mang lại “sự sống” cho các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch, đó là lý do tại sao nhiều nhà điêu khắc ưa thích và vẫn thích đá cẩm thạch để điêu khắc.

2.2. Đá cẩm thạch xây dựng

Đá cẩm thạch xây dựng là một loại đá bao gồm canxit, dolomit hoặc serpentine có khả năng đánh bóng. Nói chung hơn trong xây dựng, thuật ngữ “đá cẩm thạch” được sử dụng cho bất kỳ loại đá vôi kết tinh nào (và một số loại đá không chứa đá vôi) hữu ích như đá xây dựng.

Cụ thêt hơn chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại đá cẩm thạch ngay sau đây

3. Các loại đá cẩm thạch

Đá cẩm thạch có nhiều màu sắc, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng để làm nổi bật bất kỳ loại trang trí nào. Ngoài vô số màu sắc có sẵn, sự khác biệt trong các mẫu vân và hạt tạo ra các loại đá cẩm thạch khác nhau.

Đối với hầu hết khách hàng chưa có kinh nghiệm, có thể khó phân biệt các loại đá cẩm thạch. Với rất nhiều lựa chọn để lựa chọn, thật hữu ích khi thực hiện một số nghiên cứu để bạn đưa ra quyết định tốt nhất cho dự án cải tạo của mình.

Dưới đây là một số loại đá cẩm thạch phổ biến:

3.1. Đá cẩm thạch Carrara

Đây thường là loại đá màu trắng, xám hoặc xanh xám và thường được sử dụng trong điêu khắc và trang trí tòa nhà. các đường vân của nó đều hơn và có thể nhỏ và mịn hoặc mềm. Carrara là một trong những loại đá được sử dụng phổ biến nhất trong nhà ở. Vì nó có thể có một màu trắng tinh khôi, nguyên sơ, sử dụng nó trong phòng tắm để thêm một cảm giác thoáng mát và sạch sẽ.

3.1. Đá cẩm thạch Carrara
3.1. Đá cẩm thạch Carrara

3.2. Đá cẩm thạch Statuary

Một loại đá chị em với Carrara, Statuary có nền đồng nhất và tông màu xám nhạt với đường vân đặc biệt và ấn tượng hơn. Nền trắng bán mờ của nó mang lại cảm giác sáng bóng, phản chiếu ánh sáng và mang lại vẻ ngoài rạng rỡ, làm nổi bật bất kỳ căn phòng nào.

3.2. Đá cẩm thạch Statuary
3.2. Đá cẩm thạch Statuary

3.3. Đá cẩm thạch Calacatta

“Vì sự hiếm có của nó, nhiều người coi Calacatta là một loại đá xa xỉ.”

Thường được viết sai chính tả là Calcutta, Calcata hoặc Calacata, loại đá cẩm thạch này cũng thường bị nhầm với đá cẩm thạch Carrara. Mặc dù đá cẩm thạch Calacatta thường được khai thác ở vùng Carrara của Ý và có chung điểm tương đồng với đá cẩm thạch Carrara, chẳng hạn như màu trắng của chúng với vân xám, chúng có một số đặc điểm riêng biệt khiến chúng khác biệt.

Đá cẩm thạch Calacatta thường có màu trắng với các vân tối màu trong các khối đá lớn, dày. Đối với một số ngôi nhà, nó có thể mang đến một cái nhìn nổi bật khi kết hợp với thép không gỉ của nhà bếp hoặc sứ trắng của phòng tắm.

3.3. Đá cẩm thạch Calacatta
3.3. Đá cẩm thạch Calacatta

3.4. Đá cẩm thạch Emperador

Được khai thác từ ba vùng ở Tây Ban Nha, loại đá này thay đổi từ màu trắng và màu xám liên quan đến Calacatta và Carrara và có các màu nâu khác nhau. Nó thường có các hạt mịn với các đường gân không đều. Màu sắc tối hơn của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng lát nền hoặc là trang trí khu vực lò sưởi

3.4. Đá cẩm thạch Emperador
3.4. Đá cẩm thạch Emperador

3.5. Đá cẩm thạch Crema marfil

Cũng được khai thác ở Tây Ban Nha, crema marfil có nhiều tông màu khác nhau. Loại đá phổ biến và nổi tiếng nhất có màu be nhạt hoặc vàng nhạt với nền và vân đồng nhất khác nhau về cường độ và không đều.

3.5. Đá cẩm thạch Crema marfil
3.5. Đá cẩm thạch Crema marfil

Crema marfil thường được sử dụng với các loại đá tự nhiên tối hơn và nhiều màu hơn, và thường được tìm thấy trong lớp đá ốp bên ngoài, sàn và trang trí.

4. Thiết kế từ đá marble

Thật khó lòng có thể bỏ qua các thiết kế từ loại đá này, mời các bạn cùng xem một số mẫu bên dưới

, Giới thiệu đá marble (đá cẩm thạch) trong xây dựng và kiến trúc, Nhà đẹp

Thiết kế từ đá marble. Ảnh 1Đá cẩm thạch mang đến một căn bếp sạch sẽ và phong cách hiện đại

Thiết kế từ đá marble. Ảnh 2

Với cầu thang nó thể hiện sự tinh tế và thẩm mỹ

Thiết kế từ đá marble. Ảnh 3

Với phòng tắm, sự kết hợp với các chi tiết màu vàng đồng giúp cho không khi lúc nào cũng mát mẻ

Thiết kế từ đá marble. Ảnh 4

Và không có gì tuyệt vời hơn khi bước vào những căn phòng với đá marble

5. Bảng báo giá đá marble

Bảng báo giá đá marble tương đối cho các bạn tham khảo. Mức giá có thể dao động tùy khu vực khác nhau.

Bảng báo giá đá marble

Bình luận

avatar